phatic communication

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giao tiếp xã hội (phi thông tin): "phatic communication" chỉ những cuộc trò chuyện hoặc lời nói được sử dụng chủ yếu để thiết lập, duy trì hoặc kết thúc mối quan hệ xã hội, thay vì truyền tải thông tin cụ thể. tập trung vào sự giao lưu, thân thiện hơn nội dung.
dụ sử dụng
  • (Nói "Bạn khỏe không?" như một lời chào một hình thức giao tiếp xã hội phi thông tin.)
  • (Những nhận xét về thời tiết thường đóng vai trò giao tiếp xã hội để phá vỡ sự ngại ngùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phatic function": chức năng giao tiếp xã hội của ngôn ngữ, giúp duy trì sự hòa hợp trong giao tiếp.
    • The phatic function of language is crucial in small talk. (Chức năng giao tiếp xã hội của ngôn ngữ rất quan trọng trong những cuộc trò chuyện xã giao.)
  • "phatic utterance": lời nói mang tính xã giao, không mục đích thông tin.
    • A simple "Hello" is a typical phatic utterance. (Một câu "Xin chào" đơn giản một lời nói xã giao điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Phatic (tính từ): thuộc về giao tiếp xã hội, mang tính xã giao.
    • Phatic expressions like "Nice weather, isn't it?" are common in conversations. (Những biểu hiện xã giao như "Thời tiết đẹp nhỉ?" thường gặp trong các cuộc trò chuyện.)
  • Phatics (danh từ số nhiều): các yếu tố hoặc phát ngôn mang tính giao tiếp xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Small talk: chuyện phiếm, nói chuyện xã giao.
  • Social lubrication: chất bôi trơn xã hội (ẩn dụ cho các cuộc trò chuyện giúp giao tiếp trở nên dễ dàng).
  • Chitchat: tán gẫu, chuyện vặt vãnh.
Các cụm từ liên quan
  • To engage in phatic communication: tham gia vào giao tiếp xã hội.
    • At parties, people often engage in phatic communication to feel more comfortable. (Tại các bữa tiệc, mọi người thường tham gia vào giao tiếp xã hội để cảm thấy thoải mái hơn.)
  • Phatic exchange: cuộc trao đổi mang tính xã giao.
    • A brief phatic exchange at the start of a meeting helps build rapport. (Một cuộc trao đổi xã giao ngắn đầu cuộc họp giúp xây dựng mối quan hệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Break the ice: phá vỡ sự im lặng hoặc ngại ngùng (thường sử dụng phatic communication).
    • Talking about the weather is a classic way to break the ice. (Nói về thời tiết một cách cổ điển để phá vỡ sự im lặng.)
  • Make small talk: nói chuyện phiếm, xã giao.
    • She is good at making small talk with strangers. ( ấy giỏi nói chuyện phiếm với người lạ.)